phả hệ

  1. (cũng như phổ hệ) généalogie
  2. pedigree (d'animaux domestiques)
    • Cây phả hệ
      arbre généalogique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phả hệ"

phả hệ
Một người đàn ông đang xem cuốn phả hệ của gia đình.